恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「總產品內地」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「,」成「、」 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit |
Keepout2010 (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𪦆」成「妬」 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit |
||
| 𣳔45: | 𣳔45: | ||
Giá trị gia tăng của một ngành (GO) | Giá trị gia tăng của một ngành (GO) | ||
:::::GO =∑ VAi (i=1,2,3,..,n) | :::::GO =∑ VAi (i=1,2,3,..,n) | ||
𥪝妬: | |||
::*VAi là giá trị tăng thêm của doanh nghiệp i trong ngành | ::*VAi là giá trị tăng thêm của doanh nghiệp i trong ngành | ||
::*n là số lượng doanh nghiệp trong ngành | ::*n là số lượng doanh nghiệp trong ngành | ||
| 𣳔51: | 𣳔51: | ||
Giá trị gia tăng của nền kinh tế GDP | Giá trị gia tăng của nền kinh tế GDP | ||
:::::GDP =∑ GOj (j=1,2,3,..,m) | :::::GDP =∑ GOj (j=1,2,3,..,m) | ||
𥪝妬: | |||
::*GOj là giá trị gia tăng của ngành j | ::*GOj là giá trị gia tăng của ngành j | ||
::*m là số ngành trong nền kinh tế | ::*m là số ngành trong nền kinh tế | ||
| 𣳔63: | 𣳔63: | ||
Sự gia tăng của GDP danh nghĩa hàng năm có thể do lạm phát. | Sự gia tăng của GDP danh nghĩa hàng năm có thể do lạm phát. | ||
𥪝妬: | |||
* i: loại sản phẩm thứ i với i =1,2,3...,n | * i: loại sản phẩm thứ i với i =1,2,3...,n | ||
* t: thời kỳ tính toán | * t: thời kỳ tính toán | ||
| 𣳔76: | 𣳔76: | ||
== GDP平均頭𠊛 == | == GDP平均頭𠊛 == | ||
GDP平均頭𠊛𧵑𠬠國家咍領土在𠬠時點一定羅價値認得欺𥙩GDP𧵑國家咍領土呢在時點妬𢺺朱[[民數]]𧵑伮拱在時點妬。 | |||
== 各成分𧵑GDP == | == 各成分𧵑GDP == | ||