恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「總產品內地」

n 𠊝替文本-「,」成「、」
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit
n 𠊝替文本-「𪦆」成「妬」
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit
𣳔45: 𣳔45:
Giá trị gia tăng của một ngành (GO)
Giá trị gia tăng của một ngành (GO)
:::::GO =∑ VAi    (i=1,2,3,..,n)
:::::GO =∑ VAi    (i=1,2,3,..,n)
𥪝𪦆:
𥪝妬:
::*VAi là giá trị tăng thêm của doanh nghiệp i trong ngành
::*VAi là giá trị tăng thêm của doanh nghiệp i trong ngành
::*n  là số lượng doanh nghiệp trong ngành
::*n  là số lượng doanh nghiệp trong ngành
𣳔51: 𣳔51:
Giá trị gia tăng của nền kinh tế GDP
Giá trị gia tăng của nền kinh tế GDP
:::::GDP =∑ GOj  (j=1,2,3,..,m)
:::::GDP =∑ GOj  (j=1,2,3,..,m)
𥪝𪦆:
𥪝妬:
::*GOj là giá trị gia tăng của ngành j
::*GOj là giá trị gia tăng của ngành j
::*m  là số ngành trong nền kinh tế
::*m  là số ngành trong nền kinh tế
𣳔63: 𣳔63:
Sự gia tăng của GDP danh nghĩa hàng năm có thể do lạm phát.
Sự gia tăng của GDP danh nghĩa hàng năm có thể do lạm phát.


𥪝𪦆:
𥪝妬:
* i: loại sản phẩm thứ i với i =1,2,3...,n  
* i: loại sản phẩm thứ i với i =1,2,3...,n  
* t: thời kỳ tính toán  
* t: thời kỳ tính toán  
𣳔76: 𣳔76:


== GDP平均頭𠊛 ==
== GDP平均頭𠊛 ==
GDP平均頭𠊛𧵑𠬠國家咍領土在𠬠時點一定羅價値認得欺𥙩GDP𧵑國家咍領土呢在時點𪦆𢺺朱[[民數]]𧵑伮拱在時點𪦆。
GDP平均頭𠊛𧵑𠬠國家咍領土在𠬠時點一定羅價値認得欺𥙩GDP𧵑國家咍領土呢在時點妬𢺺朱[[民數]]𧵑伮拱在時點妬。


== 各成分𧵑GDP ==
== 各成分𧵑GDP ==