恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「陳氏明雪」

n 𠊝替文本-「爫」成「𫜵」
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit
n 𠊝替文本-「𠚢」成「𫥨」
𣳔8: 𣳔8:
𢆥1997,明雪𨖅美遊學行時裝吧接續發展事業歌咭。𣅶頭姑𤯨在 [[San Diego]],[[Los Angeles]] 吧耒𧗱𤯨在[[Little Saigon]] 𦤾𠉞。
𢆥1997,明雪𨖅美遊學行時裝吧接續發展事業歌咭。𣅶頭姑𤯨在 [[San Diego]],[[Los Angeles]] 吧耒𧗱𤯨在[[Little Saigon]] 𦤾𠉞。


𢆥1998,明雪得𠬠𠊛主店樂發現𠚢喠咭吧㐌介紹㧣公司歌樂情。姑得收認𣦍吧㐌記獨權咭𧵑行情;各作品頭先看者仰慕羅 "坡𡔖𤴏","館vắng𠬠𨉟"吧"郎蹌"。
𢆥1998,明雪得𠬠𠊛主店樂發現𫥨喠咭吧㐌介紹㧣公司歌樂情。姑得收認𣦍吧㐌記獨權咭𧵑行情;各作品頭先看者仰慕羅 "坡𡔖𤴏","館vắng𠬠𨉟"吧"郎蹌"。


自𢆥2002,姑共作貝[[中心翠娥]] 𥪝 ''[[Paris By Night 65|Paris by Night 65]]'' 貝排"𣛤𦙦𢙲惏".
自𢆥2002,姑共作貝[[中心翠娥]] 𥪝 ''[[Paris By Night 65|Paris by Night 65]]'' 貝排"𣛤𦙦𢙲惏".
𣳔28: 𣳔28:
* 晚恾
* 晚恾
* 買羅𠊛𦤾𢖕
* 買羅𠊛𦤾𢖕
* 𣋀英𠚢𠫾
* 𣋀英𫥨𠫾
   
   
'''雙歌:'''  
'''雙歌:'''  
𣳔62: 𣳔62:
| 5 || {{r|咖啡𢞂|Cà Phê Buồn}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}、{{lang|vi|{{abbr|Nhât Trung|日忠}}}}
| 5 || {{r|咖啡𢞂|Cà Phê Buồn}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}、{{lang|vi|{{abbr|Nhât Trung|日忠}}}}
|-
|-
| 6 ||  {{r|共情𢞅𠚢𠫾|Cùng Tình Yêu Ra Đi}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}  
| 6 ||  {{r|共情𢞅𫥨𠫾|Cùng Tình Yêu Ra Đi}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}  
|-
|-
| 7 || {{r|情𢙲隔賒|Tình Lỡ Cách Xa}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}
| 7 || {{r|情𢙲隔賒|Tình Lỡ Cách Xa}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}
𣳔199: 𣳔199:
| 6 || {{lang|vi|Em Phải Làm Sao}} || {{漢喃文|㛪沛𫜵𡫡}} || 我該怎麼辦 || 明雪
| 6 || {{lang|vi|Em Phải Làm Sao}} || {{漢喃文|㛪沛𫜵𡫡}} || 我該怎麼辦 || 明雪
|-
|-
| 7 || {{lang|vi|Rồi Anh Cũng Ra Đi}} ||{{漢喃文|𠱤英共𠚢𠫾}} ||  || 明雪
| 7 || {{lang|vi|Rồi Anh Cũng Ra Đi}} ||{{漢喃文|𠱤英共𫥨𠫾}} ||  || 明雪
|-
|-
| 8 || {{lang|vi|Đã Không Còn Hối Tiếc}} || {{漢喃文|㐌空群悔惜}} || 已無悔 ||明雪
| 8 || {{lang|vi|Đã Không Còn Hối Tiếc}} || {{漢喃文|㐌空群悔惜}} || 已無悔 ||明雪