恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「陳氏明雪」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𨕭」成「𨑗」 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𣄒」成「於」 |
||
| 𣳔58: | 𣳔58: | ||
| 3 || {{r|別忉情𨐺|Biết Đâu Tình Nồng}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | | 3 || {{r|別忉情𨐺|Biết Đâu Tình Nồng}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | ||
|- | |- | ||
| 4 || {{r| | | 4 || {{r|欱朱𠊚於吏|Hát Cho Người Ở Lại}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | ||
|- | |- | ||
| 5 || {{r|咖啡𢞂|Cà Phê Buồn}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}、{{lang|vi|{{abbr|Nhât Trung|日忠}}}} | | 5 || {{r|咖啡𢞂|Cà Phê Buồn}}|| {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}、{{lang|vi|{{abbr|Nhât Trung|日忠}}}} | ||
| 𣳔159: | 𣳔159: | ||
| 3 || {{r|仍恩情𠸗|Những Ân Tình Xưa}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | | 3 || {{r|仍恩情𠸗|Những Ân Tình Xưa}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | ||
|- | |- | ||
| 4 || {{r| | | 4 || {{r|於坭㛪唭|Ở Nơi Ðó Em Cười}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}}、{{lang|vi|{{abbr|Bằng Kiều|憑喬}}}} | ||
|- | |- | ||
| 5 || {{r|只勤英𡀰|Chỉ Cần Anh Thôi}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | | 5 || {{r|只勤英𡀰|Chỉ Cần Anh Thôi}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | ||
| 𣳔169: | 𣳔169: | ||
| 8 || {{r|𢣸如羅𥋏𢠩|Ngỡ Như Là Giấc Mơ}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | | 8 || {{r|𢣸如羅𥋏𢠩|Ngỡ Như Là Giấc Mơ}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | ||
|- | |- | ||
| 9 || {{r| | | 9 || {{r|𠊚於吏|Người Ở Lại}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | ||
|- | |- | ||
| 10 || {{r|爫𡫡㛪別|Làm Sao Em Biết}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | | 10 || {{r|爫𡫡㛪別|Làm Sao Em Biết}} || {{lang|vi|{{abbr|Minh Tuyết|明雪}}}} | ||