恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「河內」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𡀳」成「群」 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𪨈」成「彊」 |
||
| 𣳔952: | 𣳔952: | ||
}}</ref> | }}</ref> | ||
每𢆥、城庯𡏦𥩯𡤔行兆𠼽𣃱家、仍價吻於𣞪過高搊貝分𡘯𠊛民。近如100%各家庭𥘷於河內𣗓固家於、沛𤯨扱終或𠾔家於暫。貝價自500兆𬧐1、5秭[[銅(錢)|銅]]𠬠根戶終居、𠬠𠊛民固收入中平只固體𧷸得𢖖𡗊𢆥積累財政。<ref name="gdtre"/> | 每𢆥、城庯𡏦𥩯𡤔行兆𠼽𣃱家、仍價吻於𣞪過高搊貝分𡘯𠊛民。近如100%各家庭𥘷於河內𣗓固家於、沛𤯨扱終或𠾔家於暫。貝價自500兆𬧐1、5秭[[銅(錢)|銅]]𠬠根戶終居、𠬠𠊛民固收入中平只固體𧷸得𢖖𡗊𢆥積累財政。<ref name="gdtre"/>邊𧣲仍區終居𡤔𠚐添𣈜彊𡗊、吻群仍部份民居沛𤯨𥪝仍條件𥃞{{r|飭|sức}}落後。在[[𡓁安洋]]、𦄂𡐙𡧲[[瀧紅]]屬地分安阜、慈蓮、福舍、行𤾓家庭𤯨𥪝仍嵬家苙𠃅椥𡏦自𡗊𢆥𠓀、空固電、空固場學吧空得𢟙搠𧗱醫濟。<ref>{{Chú thích báo | ||
| tác giả=Đức Văn | | tác giả=Đức Văn | ||
| tên bài=Xóm nhà tranh trong lòng Hà Nội | | tên bài=Xóm nhà tranh trong lòng Hà Nội | ||
| 𣳔996: | 𣳔996: | ||
}}</ref> | }}</ref> | ||
拱𥞖如城庯胡志明、條件𢟙搠醫濟𡧲內汙吧各縣外城河內固事{{r|丁|chênh}}{{r|历|lệch}}𡘯。𢖖{{r|突|đợt}}𢲫𢌌地界行政𢆥2008、𣞪{{r|丁|chênh}}{{r|历|lệch}} | 拱𥞖如城庯胡志明、條件𢟙搠醫濟𡧲內汙吧各縣外城河內固事{{r|丁|chênh}}{{r|历|lệch}}𡘯。𢖖{{r|突|đợt}}𢲫𢌌地界行政𢆥2008、𣞪{{r|丁|chênh}}{{r|历|lệch}}呢彊熷、體現過各指數醫濟基本。𡀮如在地分河內𡳰、比例𥘷㛪[[推營養]]羅9,7%、時於河西、𡥵數𨑗𬧐17%。相似、歲壽中平在區域河內𡳰可高、79歲、仍𢖖欺𢲫𢌌、𡥵數呢被減𨑜群75,6歲。在空𠃣區域屬各縣外城、居民吻沛𤯨𥪝條件衞生要劍、少渃{{r|滌|sạch}}抵生活、沛使用渃坳、渃汫。<ref>{{Chú thích báo | ||
| tác giả=P. Thanh | | tác giả=P. Thanh | ||
| tên bài=Y tế Hà Nội ngổn ngang khó khăn | | tên bài=Y tế Hà Nội ngổn ngang khó khăn | ||
| 𣳔1.076: | 𣳔1.076: | ||
| ngày = 2008-3-10 | | ngày = 2008-3-10 | ||
| accessdate = 2010-10-01 | | accessdate = 2010-10-01 | ||
| nhà xuất bản = [[人民 (報)|人民]]}}</ref> | | nhà xuất bản = [[人民 (報)|人民]]}}</ref>仍民數過佟、空間都市𣈜彊帙跮遣仍地點體操𠭤𢧚旱儉吧空答應踷需求𧵑𠊛民。侯𥃞各場大學吧高等在河内調𥪝情狀少𡑝𨔈。𠬠𠄽場固面積𢌌、仍吏使用𠬠分抵𡏦𥩯𡑝[[裙𦅲]]貝效率使用空高。各生員𧵑城庯常沛𨔈䏾𥪝仍曠𡑝固面積𡮈狹。<ref>{{Chú thích báo | ||
| url = http://www.anninhthudo.vn/Xa-hoi/Sinh-vien-thieu-san-choi-tram-trong/335776.antd | | url = http://www.anninhthudo.vn/Xa-hoi/Sinh-vien-thieu-san-choi-tram-trong/335776.antd | ||
| tên bài = Sinh viên thiếu sân chơi trầm trọng | | tên bài = Sinh viên thiếu sân chơi trầm trọng | ||