恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:音節通常/51-100」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n空固縿略𢯢𢷮 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n Text replacement - "徠" to "吏" |
||
| 𣳔313: | 𣳔313: | ||
#[[標準化𡨸喃:lại|lại]] | #[[標準化𡨸喃:lại|lại]] | ||
#* 吏 {{exp|- Lần nữa: Sống lại - Sức lực đã hồi phục: Lại người; Lại sức - Liên từ có nghĩa là ?Phải nói thêm?: Lại còn; Vả lại - Đôi tân hôn về thăm nhà gái: Lễ lại mặt - Tới lui: Lại đây!; Có đi có lại - Sức phản: Chống lại}} | #* 吏 {{exp|- Lần nữa: Sống lại - Sức lực đã hồi phục: Lại người; Lại sức - Liên từ có nghĩa là ?Phải nói thêm?: Lại còn; Vả lại - Đôi tân hôn về thăm nhà gái: Lễ lại mặt - Tới lui: Lại đây!; Có đi có lại - Sức phản: Chống lại}} | ||
#* [ | #* [吏] lai, lại | ||
#* [賴] lại | #* [賴] lại | ||
#* [藾] lại | #* [藾] lại | ||