𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
內容
轉𨖅錆邊
隱
頭
1
là¹
2
là²
㨂𢲫目錄
恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:Là」
準化
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
載𧗱版印
連結常值
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
助𢴇
Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
←𢯢𢷮𠓀
直觀
碼威其
番版𣅶11:28、𣈜19𣎃11𢆥2013
䀡碼源
211.157.161.33
(
討論
)
→
là²
←𢯢𢷮𠓀
版㵋一𣅶17:02、𣈜3𣎃1𢆥2014
䀡碼源
SaigonSarang
(
討論
|
㨂𢵰
)
行政員
、
保管員交面
、
保管員
8.860
𢯢𢷮
→
là¹
𣳔1:
𣳔1:
==là¹==
==là¹==
{{
cxd
}}
{{
dxd
}}
<small>
<small>
''vi.''
''vi.''
版㵋一𣅶17:02、𣈜3𣎃1𢆥2014
là¹
形收𡮈固纇:
㐌
確定
vi.
Hiện hữu: Tôi là người Việt
Hoặc: Hay là
Đặt điều kiện: Miễn là
Sà sà: Là đà sát mặt hồ
zh.
是
𡨸
準
:
羅
𡨸
異
體
:
罗 𪜀
là²
形收𡮈固纇:
㐌
確定
vi.
Thứ lụa mịn mặt: Phong gấm rủ là; Lượt là (các vải quý)
Ủi: Là quần áo
zh.
好的絲綢
熨
en.
fine silk
to press iron
𡨸
準
:
纙
體類
:
𡨸㐌確定