恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「唐鉄都市城庯胡志明」

(討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
(討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𣳔35: 𣳔35:
蹺規劃總體班頭得遞程込𣎃2𢆥2001、系統艚電砛仕包𠔮𦒹線。計劃班頭預見消噀1,5秭USD𪚚10𢆥、羅沒份𧵑章程值價3,35秭USD𢗖𡏦𥩯系統唐鉄都巿服務城庯胡志明和各省鄰近。
蹺規劃總體班頭得遞程込𣎃2𢆥2001、系統艚電砛仕包𠔮𦒹線。計劃班頭預見消噀1,5秭USD𪚚10𢆥、羅沒份𧵑章程值價3,35秭USD𢗖𡏦𥩯系統唐鉄都巿服務城庯胡志明和各省鄰近。


Kế hoạch đã được sửa đổi vào năm 2007 và đề xuất không dưới sáu tuyến đường sắt đô thị. Quy hoạch tổng thể phát triển giao thông vận tải của thành phố đến năm 2020 dự kiến phát triển ba tuyến [[monorail]] hoặc [[Xe điện mặt đất|tàu điện mặt đất]] với tổng chiều dài 37 km và sáu tuyến [[tàu điện ngầm]] với tổng chiều dài 107 km. [[Chợ Bến Thành]] [[Quận 1]], vốn là trung tâm giao thông xe buýt lớn, sẽ trở thành trung tâm chính kết nối nhiều tuyến.
計劃㐌得𢯢𢷮込𢆥2007和提出空𤲂𦒹線唐鉄都巿。規劃總體發展交通運載𧵑城庯𦤾𢆥2020預見發展𠀧線{{r|[[門奴姚]]|monorail}}或[[車電𩈘坦|艚電𩈘坦]]貝總朝𨱾37 km和𦒹線[[艚電砛]]貝總朝𨱾107 km。[[𢄂𤅶城]][[郡1]]、本羅中心交通{{r|車碧|xe buýt}}𣁔、仕𧿨成中心結𦀼𡗉線。


=== 規劃和施工(2013—𠉞) ===
=== 規劃和施工(2013—𠉞) ===