恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:2025 Revision/Principle」

𣳔53: 𣳔53:
Tổng điểm của một chữ bằng '''Điểm bộ phận biểu ý (A) × Điểm bộ phận biểu âm (B)'''.
Tổng điểm của một chữ bằng '''Điểm bộ phận biểu ý (A) × Điểm bộ phận biểu âm (B)'''.


*Điểm bộ phận biểu ý (A)
*'''Điểm bộ phận biểu ý (A)'''
{| class="wikitable"
{| class="wikitable"
! colspan="2"| Từ thực
! colspan="2"| Từ thực
𣳔101: 𣳔101:
|}
|}


*Điểm bộ phận biểu âm (B)
*'''Điểm bộ phận biểu âm (B)'''
{| class="wikitable"
{| class="wikitable"
| Thanh mẫu so với âm Hán Việt của chữ
| Thanh mẫu so với âm Hán Việt
|| Giống nhau
|| Giống nhau
| | 1.25
| | 1.25
𣳔111: 𣳔111:
| | 0.20
| | 0.20
|-
|-
| Vần so với âm Hán Việt của chữ
| Nguyên âm so với âm Hán Việt
|| Giống nhau
|| Giống nhau
| | 1.50
| | 1.50
𣳔119: 𣳔119:
| | 0.20
| | 0.20
|-
|-
| Thanh điệu so với âm Hán Việt của chữ
| Thanh điệu so với âm Hán Việt
|| Giống nhau
|| Giống nhau
| | 1.25
| | 1.25
𣳔133: 𣳔133:
| colspan="2" | 0.20
| colspan="2" | 0.20
|-
|-
| Mức độ phổ biến (Tần suấ)
| Mức độ phổ biến (Tần suất)
|| Cao
|| Cao
| | 3.00
| | 3.00
𣳔141: 𣳔141:
| | 0.20
| | 0.20
|-
|-
| Chức năng biểu ý (nếu có)
| ''Chức năng biểu ý (nếu có)''
| colspan="6"| Bỏ qua điểm số trên, sử dụng trực tiếp hệ thống chấm điểm “bộ ý”
| colspan="6"| ''Bỏ qua điểm số trên, sử dụng trực tiếp hệ thống chấm điểm “bộ phận biểu ý”''
|}
 
 
某个字的总评分等于'''义旁得分(A)×声旁得分(B)'''。
*'''义旁得分(A)'''
{| class="wikitable"
! colspan="2"| 实词
! colspan="2"| 虚词
|-
| 普通部首
|| 6.00
| 普通部首
|| 6.00
|-
| 分化部首
|| 4.90
| 分化部首
|| 4.90
|-
| 独体字
|| 3.80
| 无义旁
|| 3.80
|-
| 非独体字且非形声字
|| 2.70
| 独体字
|| 2.70
|-
| 非独体字且为形声字
|| 1.60
| 非独体字且非形声字
|| 1.60
|-
| 无义旁
|| 0.50
| 非独体字且为形声字
|| 0.50
|-
| rowspan="2" style="vertical-align:middle;" | 常见程度
| 高频
| 中频
| 低频
|-
|| 4.00
|| 2.25
|| 0.50
|-
| 表音 (如有)
|| -0.50
| colspan="3" |
|}
}}
 
*'''声旁得分(B)'''
{| class="wikitable"
| 声母与该字汉越音
|| 一致
| | 1.25
|| 类似
| | 0.73
|| 不一致
| | 0.20
|-
| 韵母与该字汉越音
|| 一致
| | 1.50
|| 类似
| | 0.85
|| 不一致
| | 0.20
|-
| 声调与该字汉越音
|| 一致
| | 1.25
|| 类似
| | 0.90
|| 不一致
| | 0.20
|-
| 形声字
|| 否
| | 3.00
| colspan="2"| 是
| colspan="2" | 0.20
|-
| 常见程度
|| 高频
| | 3.00
|| 中频
| | 1.60
|| 低频
| | 0.20
|-
| 表意功能 (如有)
| colspan="6"| 忽略上述得分, 直接使用“义旁”打分制
|}
 
 
A character's total score is equal to '''Semantic Component Score (A) × Phonetic Component Score (B)'''.
 
*'''Semantic Component Score (A)'''
{| class="wikitable"
! colspan="2"| Content Words
! colspan="2"| Function Words
|-
| Regular Radical
|| 6.00
| Regular Radical
|| 6.00
|-
| Differentiated Radical
|| 4.90
| Differentiated Radical
|| 4.90
|-
| Single-structure Character
|| 3.80
| No Semantic Component
|| 3.80
|-
| Non-single-structure and Non-phonetic-semantic Character
|| 2.70
| Single-structure Character
|| 2.70
|-
| Non-single-structure but Phonetic-semantic Character
|| 1.60
| Non-single-structure and Non-phonetic-semantic Character
|| 1.60
|-
| No Semantic Component
|| 0.50
| Non-single-structure but Phonetic-semantic Character
|| 0.50
|-
| rowspan="2" style="vertical-align:middle;" | Frequency Level
| High
| Medium
| Low
|-
|| 4.00
|| 2.25
|| 0.50
|-
| ''Phonetic (if any)''
|| ''-0.50''
| colspan="3" |
|}
 
*'''Phonetic Component Score (B)'''
{| class="wikitable"
| Initial consonant vs. the Sino-Vietnamese pronunciation
|| Identical
| | 1.25
|| Similar
| | 0.73
|| Different
| | 0.20
|-
| Vowel vs. the Sino-Vietnamese pronunciation
|| Identical
| | 1.50
|| Similar
| | 0.85
|| Different
| | 0.20
|-
| Tone vs. the Sino-Vietnamese pronunciation
|| Identical
| | 1.25
|| Similar
| | 0.90
|| Different
| | 0.20
|-
| Phono-semantic compound character
|| No
| | 3.00
| colspan="2"| Yes
| colspan="2" | 0.20
|-
| Frequency
|| High frequency
| | 3.00
|| Medium frequency
| | 1.60
|| Low frequency
| | 0.20
|-
| Semantic function (if any)
| colspan="6"| Ignore the above scores, directly use the “semantic component” scoring system
|}
|}