恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:首尾吟」

Yensid98 (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
Yensid98 (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𣳔3: 𣳔3:
|}<center>{{Cf|𡨸漢喃='''版漢喃準'''|𡨸國語='''Bản Hán Nôm chuẩn'''}}
|}<center>{{Cf|𡨸漢喃='''版漢喃準'''|𡨸國語='''Bản Hán Nôm chuẩn'''}}


{{Cf|𡨸國語=Góc thành nam lều một căn, no nước uống thiếu cơm ăn.|𡨸漢喃=商周件𫇰各𣗓對,詫𨀌身閒𣇫役耒。}}
{{Cf|𡨸國語=Góc thành nam lều một căn, no nước uống thiếu cơm ăn.|𡨸漢喃=𧣳城南寮𠬠間、𩛂渃㕵少𩚵咹。}}


{{Cf|𡨸漢喃=𢶒俗茶常𢯠渃雪,尋清沖𥾸盡茶梅。|𡨸國語=Con đòi trốn dường ai quyến, bà ngựa gầy thiếu kẻ chăn.}}
{{Cf|𡨸漢喃=𡥵𡡦遁羕埃眷、婆馭𤷍少仉𤛇。|𡨸國語=Con đòi trốn dường ai quyến, bà ngựa gầy thiếu kẻ chăn.}}


{{Cf|𡨸漢喃=𪀄叫花𦬑𣈜春凈,香𠓻棋殘席客催。|𡨸國語=Ao bởi hẹp hòi khôn thả cá, nhà quen xú xứa ngại nuôi vằn.}}
{{Cf|𡨸漢喃=坳𤳸狹𤞑坤抯𩵜、茹慣趣庶礙𩝺彣。|𡨸國語=Ao bởi hẹp hòi khôn thả cá, nhà quen xú xứa ngại nuôi vằn.}}


{{Cf|𡨸漢喃=𠸟固𠬠念庄㣽𪡊,道𫜵𡥵悋道𫜵碎。|𡨸國語=Triều quan chẳng phải ẩn chẳng phải, góc thành nam lều một căn.}}
{{Cf|𡨸漢喃=朝官拯沛隱拯沛、𧣳城南寮𠬠間。|𡨸國語=Triều quan chẳng phải ẩn chẳng phải, góc thành nam lều một căn.}}


----
----