恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:首尾吟」
空固縿略𢯢𢷮 |
空固縿略𢯢𢷮 |
||
| 𣳔3: | 𣳔3: | ||
|}<center>{{Cf|𡨸漢喃='''版漢喃準'''|𡨸國語='''Bản Hán Nôm chuẩn'''}} | |}<center>{{Cf|𡨸漢喃='''版漢喃準'''|𡨸國語='''Bản Hán Nôm chuẩn'''}} | ||
{{Cf|𡨸國語=Góc thành nam lều một căn, no nước uống thiếu cơm ăn.|𡨸漢喃= | {{Cf|𡨸國語=Góc thành nam lều một căn, no nước uống thiếu cơm ăn.|𡨸漢喃=𧣳城南寮𠬠間、𩛂渃㕵少𩚵咹。}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃= | {{Cf|𡨸漢喃=𡥵𡡦遁羕埃眷、婆馭𤷍少仉𤛇。|𡨸國語=Con đòi trốn dường ai quyến, bà ngựa gầy thiếu kẻ chăn.}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃= | {{Cf|𡨸漢喃=坳𤳸狹𤞑坤抯𩵜、茹慣趣庶礙𩝺彣。|𡨸國語=Ao bởi hẹp hòi khôn thả cá, nhà quen xú xứa ngại nuôi vằn.}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃= | {{Cf|𡨸漢喃=朝官拯沛隱拯沛、𧣳城南寮𠬠間。|𡨸國語=Triều quan chẳng phải ẩn chẳng phải, góc thành nam lều một căn.}} | ||
---- | ---- | ||