恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:+」
空固縿略𢯢𢷮 |
空固縿略𢯢𢷮 |
||
| 𣳔21: | 𣳔21: | ||
* {{tick}} hỏng hóc 閧旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | * {{tick}} hỏng hóc 閧旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
== | ==N== | ||
* {{tick}} ngật 仡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. Ngả hẳn về một phía. Ngật đầu ra sau cười lớn.</span> | * {{tick}} ngật 仡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. Ngả hẳn về một phía. Ngật đầu ra sau cười lớn.</span> | ||
| 𣳔27: | 𣳔27: | ||
* {{tick}} oánh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. (Từ lóng) Đánh.</span> | * {{tick}} oánh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. (Từ lóng) Đánh.</span> | ||
== | ==P== | ||
* {{tick}} phô 敷 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">敷演 phô diễn, 敷排 phô bày</span> | * {{tick}} phô 敷 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">敷演 phô diễn, 敷排 phô bày</span> | ||
==S== | |||
* sênh 笙 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(music) castanets. 笙錢 sênh tiền</span> | |||
==T== | ==T== | ||