恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:+」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n空固縿略𢯢𢷮 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n空固縿略𢯢𢷮 |
||
| 𣳔5: | 𣳔5: | ||
==B== | ==B== | ||
* bêu 摽 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- đt. Nêu lên cho mọi người trông thấy: Nắng bêu mặt nịnh, đất vây máu tà (Nh. Đ. Mai). / The original meaning of "displaying a severed head" extended to a general sense of "exhibition." / 本義(梟首)示眾,引申成一般意義上的展示</span> | * {{tick}} bêu 摽 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">- đt. Nêu lên cho mọi người trông thấy: Nắng bêu mặt nịnh, đất vây máu tà (Nh. Đ. Mai). / The original meaning of "displaying a severed head" extended to a general sense of "exhibition." / 本義(梟首)示眾,引申成一般意義上的展示</span> | ||
==G== | ==G== | ||
* gặng 叿 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Cố hỏi cho bằng được. | gặng hỏi</span> | * {{tick}} gặng 叿 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Cố hỏi cho bằng được. | gặng hỏi</span> | ||
==H== | ==H== | ||
* huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span> | * <del>huý 諱<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Từ Hán Việt "danh huý".</span></del> | ||
* hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span> | * {{tick}} hoằng 弘<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - Chữ này thường được dùng trong tên người.</span> | ||
* hiểm hóc 險旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | * {{tick}} hiểm hóc 險旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
* hóc búa 旭斧<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | * {{tick}} hóc búa 旭斧<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
* hóc hiểm 旭險<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | * {{tick}} hóc hiểm 旭險<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
* hỏng hóc 閧旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | * {{tick}} hỏng hóc 閧旭<span style="color:lightgray; font-size: 85%;">(hóc 旭 - Trắc trở. Hiểm hóc: gian nan, hiểm trở. Ý nghĩa tương tự 旭, nhưng không chỉ với ý nghĩa hóc họng.)</span> | ||
==NG== | ==NG== | ||
* ngật 仡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. Ngả hẳn về một phía. Ngật đầu ra sau cười lớn.</span> | * {{tick}} ngật 仡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. Ngả hẳn về một phía. Ngật đầu ra sau cười lớn.</span> | ||
==O== | ==O== | ||
* oánh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. (Từ lóng) Đánh.</span> | * {{tick}} oánh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - nđg. (Từ lóng) Đánh.</span> | ||
==PH== | ==PH== | ||
* phô 敷 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">敷演 phô diễn, 敷排 phô bày</span> | * {{tick}} phô 敷 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;">敷演 phô diễn, 敷排 phô bày</span> | ||
==T== | ==T== | ||
* thái 蔡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - danh. Họ Thái.</span> | * <del>thái 蔡 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> - danh. Họ Thái.</span></del> | ||
==U== | ==U== | ||
* uýnh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> = oánh 瑩</span> | * {{tick}} uýnh 瑩 <span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> = oánh 瑩</span> | ||
==Y== | ==Y== | ||
* yên hàn 安翰<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> </span> | * {{tick}} yên hàn 安翰<span style="color:lightgray; font-size: 85%;"> </span> | ||