𨀈𬧐內容

恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「𣈜統一」

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
𣳔10: 𣳔10:
|litcolor =  
|litcolor =  
|longtype = [[𣈜禮國家]]
|longtype = [[𣈜禮國家]]
|significance = Đánh dấu ngày chế độ [[Việt Nam Cộng hòa]] đầu hàng [[Cộng hòa miền Nam Việt Nam|Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam]], tạo cơ sở để thống nhất [[Việt Nam]] năm 1976 thông qua tổng tuyển cử
|significance = 打𨁪𣈜制度[[越南共和]]投降[[共和沔南越南|政府革命臨時共和沔南越南]]、造基礎抵統一[[越南]]𢆥1976通過總選舉
|duration = 1𣈜
|duration = 1𣈜
|frequency = 恆𢆥
|frequency = 恆𢆥

番版𣅶08:02、𣈜30𣎃4𢆥2025

𣈜解放沔南、統一𡐙渃
𣈜解放沔南、統一𡐙渃
表語𢜠禮30𣎃4在河內、越南
𠸜正式 𣈜戰勝[1]
𠸜噲恪 𣈜解放沔南
𣈜統一𡐙渃
舉行𤳸 𠊛越
𣈜禮國家
意義 打𨁪𣈜制度越南共和投降政府革命臨時共和沔南越南、造基礎抵統一越南𢆥1976通過總選舉
𣈜 30𣎃4
舉行 𠊛越
連關𦤾 事件30𣎃4𢆥1975
頻率 恆𢆥

Ngày lễ 30 tháng 4, tên chính thức là Ngày Giải phóng Miền Nam, thống nhất đất nước, Ngày Chiến thắng, Ngày Thống nhất là một ngày lễ quốc gia của Việt Nam, đánh dấu sự kiện chấm dứt Chiến tranh Việt Nam khi Tổng thống Dương Văn Minh và Thủ tướng Vũ Văn Mẫu của Việt Nam Cộng hòa tuyên bố đầu hàng vô điều kiện Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam vào trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975.[2][3] Ngày này là kết quả trực tiếp của Chiến dịch Mùa Xuân năm 1975 và là một mốc quan trọng trong lịch sử Việt Nam.