𨀈𬧐內容

恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「Rick Astley」

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
 
𣳔43: 𣳔43:
==參考==
==參考==
{{tham khảo|30em}}
{{tham khảo|30em}}
[[體類:生𢆥1966]]

版㵋一𣅶20:32、𣈜25𣎃3𢆥2025

Rick Astley
Thông tin nghệ sĩ
𠸜開生 Richard Paul Astley
6 𣎃2, 1966 (59歲)
Newton-le-Willows、Lancashire、英
體類
藝業
  • Ca sĩ
  • Viết nhạc
  • nhạc sĩ
  • tính cách radio
樂具
  • Giọng hát
  • đàn ghi ta
  • trống
  • bàn phím
𢆥活動 1985–1993
2001–𫢩
行𥐨
合作貝
䇼喍(Website) rickastley.co.uk

Richard Paul Astley(生𣈜6𣎃2𢆥1966)𱺵𠬠歌士、樂士吧人物𨑗傳聲𠊛英。翁𠭤𢧚浽㗂𢘾事結合貝部𠀧產出Stock Aitken Waterman;版收音𢆥1987𧵑翁朱排喝「Never Gonna Give You Up」𱺵𥐨單數1在25國家、掙𦄂Brit𢆥1988朱𥐨單英咍一。[1] 𠓨時點儗休𢆥1993、Astley㐌𬥓得曠40兆版𨑗全世界。[2][3]

參考

  1. [1]
  2. Shropshire Star.com – ngày 7 tháng 6 năm 2008 留貯 2008-06-10 在 Wayback Machine. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2010.
  3. Liverpool Echo – ngày 12 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2010.