𨀈𬧐內容

恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:Rồi」

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
造張𡤔𠇍內容「{{cxd}} <small> ''vi.'' * Xong; qua (như Liễu Hv): Thôi thì một thác cho rồi * Âm khác của Rỗi* : Ăn không ngồi rồi; Vô công rồi nghề * Mấy…」
 
空固縿略𢯢𢷮
 
𣳔1: 𣳔1:
{{cxd}}
{{dxd}}
<small>
<small>
''vi.''
''vi.''
𣳔13: 𣳔13:
</small>
</small>


{{tc| }}
{{tc|}}


{{dt|𠱤}}
{{dt|𠱤}}

版㵋一𣅶09:08、𣈜1𣎃4𢆥2014

Check mark 確定
vi.

  • Xong; qua (như Liễu Hv): Thôi thì một thác cho rồi
  • Âm khác của Rỗi* : Ăn không ngồi rồi; Vô công rồi nghề
  • Mấy liên từ: Rồi nữa (vả lại); Rồi ra (sau này)

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net

𡨸

𡨸𠱤