恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:榜𡨸翻音」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n Text replacement - "徠" to "吏" |
||
| 𣳔1: | 𣳔1: | ||
'''向引格用𧵑𡨸翻音 <small>Hướng Dẫn Cách Dùng của Chữ Phiên Âm</small>''' | '''向引格用𧵑𡨸翻音 <small>Hướng Dẫn Cách Dùng của Chữ Phiên Âm</small>''' | ||
#𡨸翻音得使用抵𢪏各詞摱㭲㗂渃外(空包𠁟詞漢越)。<br/><small>Chữ Phiên âm được sử dụng để viết các từ mượn gốc tiếng nước ngoài (không bao gồm từ Hán Việt).</small> | #𡨸翻音得使用抵𢪏各詞摱㭲㗂渃外(空包𠁟詞漢越)。<br/><small>Chữ Phiên âm được sử dụng để viết các từ mượn gốc tiếng nước ngoài (không bao gồm từ Hán Việt).</small> | ||
# | #𡨸翻音得𥙩自𡨸漢喃準。𥪝數各𡨸漢喃固音節𥞖僥(空分別聲調)、只固𠬠𡨸得指定𱺵𡨸翻音。欺𡨸翻音得使用𥪝詞摱、伮𠅒義㭲、只𡨺吏職能語音。<br/><small>Chữ Phiên âm được lấy từ chữ Hán Nôm Chuẩn. Trong số các chữ Hán Nôm có âm tiết giống nhau (không phân biệt thanh điệu), chỉ có một chữ được chỉ định là chữ Phiên âm. Khi chữ Phiên âm được sử dụng trong từ mượn, nó mất nghĩa gốc, chỉ giữ lại chức năng ngữ âm.</small> | ||
#𡨸翻音主要壓用朱各詞摱包𠁟𠄩或𡗉記字;𡨸翻音空得使用朱各詞摱㐌得𢪏蹺𠬠格一定𥪝歷史;𡨸翻音空得使用朱各場合特別恪。<br/><small>Chữ Phiên âm chủ yếu áp dụng cho các từ mượn bao gồm hai hoặc nhiều kí tự; chữ Phiên âm không được sử dụng cho các từ mượn đã được viết theo một cách nhất định trong lịch sử; chữ Phiên âm không được sử dụng cho các trường hợp đặc biệt khác.</small> | #𡨸翻音主要壓用朱各詞摱包𠁟𠄩或𡗉記字;𡨸翻音空得使用朱各詞摱㐌得𢪏蹺𠬠格一定𥪝歷史;𡨸翻音空得使用朱各場合特別恪。<br/><small>Chữ Phiên âm chủ yếu áp dụng cho các từ mượn bao gồm hai hoặc nhiều kí tự; chữ Phiên âm không được sử dụng cho các từ mượn đã được viết theo một cách nhất định trong lịch sử; chữ Phiên âm không được sử dụng cho các trường hợp đặc biệt khác.</small> | ||
#𠬠𠄧𡨸翻音貯𡗉格讀近僥吧空分別聲調。𡨸翻音固体得使用裊詞摱固發音近貝伮。譬喻、欺「多」(格讀準𱺵「đa」)得使用如𡨸翻音、伮固体得使用抵翻音詞摱貝格發音近貝「đa」或「đă」。<br/><small>Một vài chữ Phiên âm chứa nhiều cách đọc gần nhau và không phân biệt thanh điệu. Chữ Phiên âm có thể được sử dụng nếu từ mượn có phát âm gần với nó. Ví dụ, khi "多" (cách đọc chuẩn là "đa") được sử dụng như chữ Phiên âm, nó có thể được sử dụng để phiên âm từ mượn với cách phát âm gần với "đa" hoặc "đă".</small> | #𠬠𠄧𡨸翻音貯𡗉格讀近僥吧空分別聲調。𡨸翻音固体得使用裊詞摱固發音近貝伮。譬喻、欺「多」(格讀準𱺵「đa」)得使用如𡨸翻音、伮固体得使用抵翻音詞摱貝格發音近貝「đa」或「đă」。<br/><small>Một vài chữ Phiên âm chứa nhiều cách đọc gần nhau và không phân biệt thanh điệu. Chữ Phiên âm có thể được sử dụng nếu từ mượn có phát âm gần với nó. Ví dụ, khi "多" (cách đọc chuẩn là "đa") được sử dụng như chữ Phiên âm, nó có thể được sử dụng để phiên âm từ mượn với cách phát âm gần với "đa" hoặc "đă".</small> | ||