恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:2025 Revision/Principle」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
||
| 𣳔103: | 𣳔103: | ||
*'''Điểm bộ phận biểu âm (B)''' | *'''Điểm bộ phận biểu âm (B)''' | ||
{| class="wikitable" | {| class="wikitable" | ||
! Thanh mẫu so với âm Hán Việt | |||
| Giống nhau | | Giống nhau | ||
| 1.25 | | 1.25 | ||
| 𣳔111: | 𣳔111: | ||
| 0.20 | | 0.20 | ||
|- | |- | ||
! Nguyên âm so với âm Hán Việt | |||
| Giống nhau | | Giống nhau | ||
| 1.50 | | 1.50 | ||
| 𣳔119: | 𣳔119: | ||
| 0.20 | | 0.20 | ||
|- | |- | ||
! Thanh điệu so với âm Hán Việt | |||
| Giống nhau | | Giống nhau | ||
| 1.25 | | 1.25 | ||
| 𣳔127: | 𣳔127: | ||
| 0.20 | | 0.20 | ||
|- | |- | ||
! Chữ hình thanh | |||
| Không | | Không | ||
| 3.00 | | 3.00 | ||
| 𣳔133: | 𣳔133: | ||
| colspan="2" | 0.20 | | colspan="2" | 0.20 | ||
|- | |- | ||
! Mức độ phổ biến (Tần suất) | |||
| Cao | | Cao | ||
| 3.00 | | 3.00 | ||
| 𣳔141: | 𣳔141: | ||
| 0.20 | | 0.20 | ||
|- | |- | ||
! ''Chức năng biểu ý (nếu có)'' | |||
| colspan="6"| ''Bỏ qua điểm số trên, sử dụng trực tiếp hệ thống chấm điểm “bộ phận biểu ý”'' | | colspan="6"| ''Bỏ qua điểm số trên, sử dụng trực tiếp hệ thống chấm điểm “bộ phận biểu ý”'' | ||
|} | |} | ||