恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:言志 3」
交面
空固縿略𢯢𢷮 |
空固縿略𢯢𢷮 |
||
| (空顯示4番版於𡧲𧵑共𠊛用) | |||
| 𣳔7: | 𣳔7: | ||
{{Cf|𡨸漢喃=𩛷咹𠱋固荼𪉥、襖𬡶奈之錦𱺵。|𡨸國語=Bữa ăn dù có dưa muối, áo mặc nài chi gấm là.}} | {{Cf|𡨸漢喃=𩛷咹𠱋固荼𪉥、襖𬡶奈之錦𱺵。|𡨸國語=Bữa ăn dù có dưa muối, áo mặc nài chi gấm là.}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃= | {{Cf|𡨸漢喃=渃養朱清池賞月、𡐙𦓿𡉦隘隴秧花。|𡨸國語=Nước dưỡng cho thanh trì thưởng nguyệt, Đất cày ngõ ải luống ương hoa.}} | ||
{{Cf|𡨸漢喃= | {{Cf|𡨸漢喃=𥪝欺興動皮𣎀雪、吟得句神𠱆𠱆歌。|𡨸國語=Trong khi hứng động bề đêm tuyết, ngâm được câu thần dặng dặng ca.}} | ||
---- | ---- | ||
| 𣳔17: | 𣳔17: | ||
<br/>{{Cf|𡨸漢喃=[https://archive.org/details/uc-trai-tap-quoc-am-thi-tap 福溪原本]|𡨸國語=Phúc Khê nguyên bản}} | <br/>{{Cf|𡨸漢喃=[https://archive.org/details/uc-trai-tap-quoc-am-thi-tap 福溪原本]|𡨸國語=Phúc Khê nguyên bản}} | ||
庵竹軒梅𣈜𣎃戈、是非𱜢典𡎝煙霞。 | |||
<br/>{{R| | <br/>𩛷咹{{R|油|dầu}}固𦼞㙁、襖默奈之錦羅。 | ||
<br/>渃養朱清{{R|池|đìa}}賞月、坦𦓿午隘{{R|𪽏|lảnh/rãnh}}秧花。 | |||
<br/> | <br/>工欺興動{{R|皮|vừa}}店雪、吟特勾神{{R|𠱆𠱆|dắng dắng}}歌。 | ||
</center> | </center> | ||
[[體類:版㭲文學𡨸喃]] | [[體類:版㭲文學𡨸喃]] | ||
版㵋一𣅶09:20、𣈜30𣎃5𢆥2025
| 『言志 3』-阮廌 "Ngôn chí 3" - Nguyễn Trãi |
Bản Hán Nôm chuẩn
庵竹軒枚𣈜𣎃過、是非𱜢𦤾𡎝煙霞。
Am trúc hiên mai ngày tháng qua, thị phi nào đến cõi yên hà.
𩛷咹𠱋固荼𪉥、襖𬡶奈之錦𱺵。
Bữa ăn dù có dưa muối, áo mặc nài chi gấm là.
渃養朱清池賞月、𡐙𦓿𡉦隘隴秧花。
Nước dưỡng cho thanh trì thưởng nguyệt, Đất cày ngõ ải luống ương hoa.
𥪝欺興動皮𣎀雪、吟得句神𠱆𠱆歌。
Trong khi hứng động bề đêm tuyết, ngâm được câu thần dặng dặng ca.
各異版吧提出翻音恪
Các dị bản và đề xuất phiên âm khác
***
福溪原本
Phúc Khê nguyên bản
庵竹軒梅𣈜𣎃戈、是非𱜢典𡎝煙霞。
𩛷咹油固𦼞㙁、襖默奈之錦羅。
渃養朱清池賞月、坦𦓿午隘𪽏秧花。
工欺興動皮店雪、吟特勾神𠱆𠱆歌。