恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:𠳒叫噲全國抗戰」
Keepout2010 (討論 | 㨂𢵰) n空固縿略𢯢𢷮 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「𪨈」成「彊」 |
||
| (空顯示2番版𧵑2𠊛用於𡧲) | |||
| 𣳔5: | 𣳔5: | ||
咳同胞全國! | 咳同胞全國! | ||
衆些㦖和平、衆些㐌忍讓。扔衆些彊忍讓、殖民法彊𢭹𬧐、爲衆決心劫渃些𠬠吝𡛤! | |||
空!衆些咃犧牲悉哿、渚一定空𠹾𠅒渃、一定空𠹾𫜵奴隸。 | |||
咳同胞! | 咳同胞! | ||
| 𣳔46: | 𣳔46: | ||
Giờ cứu nước đã đến. Ta phải hy sinh đến giọt máu cuối cùng, để giữ gìn đất nước. | Giờ cứu nước đã đến. Ta phải hy sinh đến giọt máu cuối cùng, để giữ gìn đất nước. | ||
Dù phải gian | Dù phải gian khổ kháng chiến, nhưng với một lòng kiên quyết hy sinh, thắng lợi nhất định về dân tộc ta! | ||
Việt Nam độc lập và thống nhất muôn nǎm! | Việt Nam độc lập và thống nhất muôn nǎm! | ||