恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:𠳒叫噲全國抗戰」

n空固縿略𢯢𢷮
n 𠊝替文本-「𪨈」成「彊」
 
(空顯示2番版𧵑2𠊛用於𡧲)
𣳔5: 𣳔5:
  咳同胞全國!
  咳同胞全國!


  衆些㦖和平、衆些㐌忍讓。扔衆些𪨈忍讓、殖民法𪨈𢭹𬧐、爲衆決心劫渃些𠬠吝𡛤!
  衆些㦖和平、衆些㐌忍讓。扔衆些彊忍讓、殖民法彊𢭹𬧐、爲衆決心劫渃些𠬠吝𡛤!


  空!衆些咃犧牲悉𪥘󠄁、渚一定空𠹾𠅒渃、一定空𠹾𫜵奴隸。
  空!衆些咃犧牲悉哿、渚一定空𠹾𠅒渃、一定空𠹾𫜵奴隸。


  咳同胞!
  咳同胞!
𣳔46: 𣳔46:
  Giờ cứu nước đã đến. Ta phải hy sinh đến giọt máu cuối cùng, để giữ gìn đất nước.
  Giờ cứu nước đã đến. Ta phải hy sinh đến giọt máu cuối cùng, để giữ gìn đất nước.


  Dù phải gian lao kháng chiến, nhưng với một lòng kiên quyết hy sinh, thắng lợi nhất định về dân tộc ta!
  Dù phải gian khổ kháng chiến, nhưng với một lòng kiên quyết hy sinh, thắng lợi nhất định về dân tộc ta!


  Việt Nam độc lập và thống nhất muôn nǎm!
  Việt Nam độc lập và thống nhất muôn nǎm!