恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:2025 Revision/Principle」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
||
| (空顯示5番版於𡧲𧵑共𠊛用) | |||
| 𣳔53: | 𣳔53: | ||
Tổng điểm của một chữ bằng '''Điểm bộ phận biểu ý (A) × Điểm bộ phận biểu âm (B)'''. | Tổng điểm của một chữ bằng '''Điểm bộ phận biểu ý (A) × Điểm bộ phận biểu âm (B)'''. | ||
*Điểm bộ phận biểu ý (A) | *'''Điểm bộ phận biểu ý (A)''' | ||
{| class="wikitable" | {| class="wikitable" | ||
! colspan="2"| Từ thực | ! colspan="2"| Từ thực | ||
| 𣳔59: | 𣳔59: | ||
|- | |- | ||
| Bộ thủ thông thường | | Bộ thủ thông thường | ||
| 6.00 | |||
| Bộ thủ thông thường | | Bộ thủ thông thường | ||
| 6.00 | |||
|- | |- | ||
| Bộ thủ phân hóa | | Bộ thủ phân hóa | ||
| 4.90 | |||
| Bộ thủ phân hóa | | Bộ thủ phân hóa | ||
| 4.90 | |||
|- | |- | ||
| Chữ đơn thể | | Chữ đơn thể | ||
| 3.80 | |||
| Không có bộ ý | | Không có bộ ý | ||
| 3.80 | |||
|- | |- | ||
| Không phải chữ đơn thể và không phải chữ hình thanh | | Không phải chữ đơn thể và không phải chữ hình thanh | ||
| 2.70 | |||
| Chữ đơn thể | | Chữ đơn thể | ||
| 2.70 | |||
|- | |- | ||
| Không phải chữ đơn thể nhưng là chữ hình thanh | | Không phải chữ đơn thể nhưng là chữ hình thanh | ||
| 1.60 | |||
| Không phải chữ đơn thể và không phải chữ hình thanh | | Không phải chữ đơn thể và không phải chữ hình thanh | ||
| 1.60 | |||
|- | |- | ||
| Không có bộ ý | | Không có bộ ý | ||
| 0.50 | |||
| Không phải chữ đơn thể nhưng là chữ hình thanh | | Không phải chữ đơn thể nhưng là chữ hình thanh | ||
| 0.50 | |||
|- | |- | ||
| rowspan="2" style="vertical-align:middle;" | Mức độ phổ biến (Tần suất) | | rowspan="2" style="vertical-align:middle;" | Mức độ phổ biến (Tần suất) | ||
| 𣳔93: | 𣳔93: | ||
| Thấp | | Thấp | ||
|- | |- | ||
| 4.00 | |||
| 2.25 | |||
| 0.50 | |||
|- | |- | ||
| Biểu âm (nếu có) | | ''Biểu âm (nếu có)'' | ||
| colspan="3"| -0.50 | | colspan="3"| ''-0.50'' | ||
|} | |} | ||
*Điểm bộ phận biểu âm (B) | *'''Điểm bộ phận biểu âm (B)''' | ||
{| class="wikitable" | {| class="wikitable" | ||
! Thanh mẫu so với âm Hán Việt | |||
| Giống nhau | |||
| 1.25 | |||
| Tương tự | |||
| 0.73 | |||
| Không giống | |||
| 0.20 | |||
|- | |- | ||
! Nguyên âm so với âm Hán Việt | |||
| Giống nhau | |||
| 1.50 | |||
| Tương tự | |||
| 0.85 | |||
| Không giống | |||
| 0.20 | |||
|- | |- | ||
! Thanh điệu so với âm Hán Việt | |||
| Giống nhau | |||
| 1.25 | |||
| Tương tự | |||
| 0.90 | |||
| Không giống | |||
| 0.20 | |||
|- | |- | ||
! Chữ hình thanh | |||
| Không | |||
| 3.00 | |||
| colspan="2"| Có | | colspan="2"| Có | ||
| colspan="2" | 0.20 | | colspan="2" | 0.20 | ||
|- | |- | ||
! Mức độ phổ biến (Tần suất) | |||
|| | | Cao | ||
| | 3.00 | | 3.00 | ||
|| | | Trung bình | ||
| | 1.60 | | 1.60 | ||
|| | | Thấp | ||
| | 0.20 | | 0.20 | ||
|- | |||
! ''Chức năng biểu ý (nếu có)'' | |||
| colspan="6"| ''Bỏ qua điểm số trên, sử dụng trực tiếp hệ thống chấm điểm “bộ phận biểu ý”'' | |||
|} | |||
----- | |||
'''Scoring table''' | |||
A character's total score is equal to '''Semantic Component Score (A) × Phonetic Component Score (B)'''. | |||
*'''Semantic Component Score (A)''' | |||
{| class="wikitable" | |||
! colspan="2"| Content Words | |||
! colspan="2"| Function Words | |||
|- | |||
| Regular Radical | |||
| 6.00 | |||
| Regular Radical | |||
| 6.00 | |||
|- | |||
| Differentiated Radical | |||
| 4.90 | |||
| Differentiated Radical | |||
| 4.90 | |||
|- | |||
| Single-structure Character | |||
| 3.80 | |||
| No Semantic Component | |||
| 3.80 | |||
|- | |||
| Non-single-structure and Non-phonetic-semantic Character | |||
| 2.70 | |||
| Single-structure Character | |||
| 2.70 | |||
|- | |||
| Non-single-structure but Phonetic-semantic Character | |||
| 1.60 | |||
| Non-single-structure and Non-phonetic-semantic Character | |||
| 1.60 | |||
|- | |||
| No Semantic Component | |||
| 0.50 | |||
| Non-single-structure but Phonetic-semantic Character | |||
| 0.50 | |||
|- | |||
| rowspan="2" style="vertical-align:middle;" | Frequency Level | |||
| High | |||
| Medium | |||
| Low | |||
|- | |||
| 4.00 | |||
| 2.25 | |||
| 0.50 | |||
|- | |||
| ''Phonetic (if any)'' | |||
| colspan="3"| ''-0.50'' | |||
|} | |||
*'''Phonetic Component Score (B)''' | |||
{| class="wikitable" | |||
|- | |||
! Initial consonant vs. the Sino-Vietnamese pronunciation | |||
| Identical | |||
| 1.25 | |||
| Similar | |||
| 0.73 | |||
| Different | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! Vowel vs. the Sino-Vietnamese pronunciation | |||
| Identical | |||
| 1.50 | |||
| Similar | |||
| 0.85 | |||
| Different | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! Tone vs. the Sino-Vietnamese pronunciation | |||
| Identical | |||
| 1.25 | |||
| Similar | |||
| 0.90 | |||
| Different | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! Phono-semantic compound character | |||
| No | |||
| 3.00 | |||
| colspan="2"| Yes | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! Frequency | |||
| High | |||
| 3.00 | |||
| Medium | |||
| 1.60 | |||
| Low | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! ''Semantic function (if any)'' | |||
| colspan="6"| ''Ignore the above scores, directly use the “semantic component” scoring system'' | |||
|} | |||
----- | |||
'''打分表''' | |||
某个字的总评分等于'''义旁得分(A)×声旁得分(B)'''。 | |||
*'''义旁得分(A)''' | |||
{| class="wikitable" | |||
! colspan="2"| 实词 | |||
! colspan="2"| 虚词 | |||
|- | |||
| 普通部首 | |||
| 6.00 | |||
| 普通部首 | |||
| 6.00 | |||
|- | |||
| 分化部首 | |||
| 4.90 | |||
| 分化部首 | |||
| 4.90 | |||
|- | |||
| 独体字 | |||
| 3.80 | |||
| 无义旁 | |||
| 3.80 | |||
|- | |||
| 非独体字且非形声字 | |||
| 2.70 | |||
| 独体字 | |||
| 2.70 | |||
|- | |||
| 非独体字且为形声字 | |||
| 1.60 | |||
| 非独体字且非形声字 | |||
| 1.60 | |||
|- | |||
| 无义旁 | |||
| 0.50 | |||
| 非独体字且为形声字 | |||
| 0.50 | |||
|- | |||
| rowspan="2" style="vertical-align:middle;" | 常见程度 | |||
| 高频 | |||
| 中频 | |||
| 低频 | |||
|- | |||
| 4.00 | |||
| 2.25 | |||
| 0.50 | |||
|- | |||
| ''表音 (如有)'' | |||
| colspan="3"| ''-0.50'' | |||
|} | |||
*'''声旁得分(B)''' | |||
{| class="wikitable" | |||
|- | |||
! 声母与该字汉越音 | |||
| 一致 | |||
| 1.25 | |||
| 类似 | |||
| 0.73 | |||
| 不一致 | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! 韵母与该字汉越音 | |||
| 一致 | |||
| 1.50 | |||
| 类似 | |||
| 0.85 | |||
| 不一致 | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! 声调与该字汉越音 | |||
| 一致 | |||
| 1.25 | |||
| 类似 | |||
| 0.90 | |||
| 不一致 | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! 形声字 | |||
| 否 | |||
| 3.00 | |||
| colspan="2"| 是 | |||
| 0.20 | |||
|- | |||
! 常见程度 | |||
| 高频 | |||
| 3.00 | |||
| 中频 | |||
| 1.60 | |||
| 低频 | |||
| 0.20 | |||
|- | |- | ||
! ''表意功能 (如有)'' | |||
| colspan="6"| | | colspan="6"| ''忽略上述得分, 直接使用“义旁”打分制'' | ||
|} | |} | ||