恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:Cùng」

空固縿略𢯢𢷮
空固縿略𢯢𢷮
 
(空顯示1番版於𡧲𧵑共𠊛用)
𣳔1: 𣳔1:
{{cxd}}
==Cùng¹==
{{dxd}}


<small>
<small>
𣳔13: 𣳔14:
</small>
</small>


{{tc|}}
{{tc|}}


{{dt|拱 供}}
{{dt|拱 供}}


{{sim|{{s|cũng}} {{s|cõng}} {{s|cộng}}}}
{{sim|{{s|cũng}} {{s|cõng}} {{s|cộng}}}}
==Cùng²==
{{dxd}}
<small>
''vi.''
* Tới thế kẹt: Cùng đường; Quân tử thế cùng thêm thẹn mặt
''zh.''
*{{vi-zh}}
''ko.''
*{{vi-ko}}
</small>
{{tc|窮}}
{{dt|-}}
=={{ch}}==
* [窮] cùng
* [藭] cùng
* [蛩] cung, cùng