恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「唪𠮨㦖哭」
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n空固縿略𢯢𢷮 |
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
||
| (空顯示1番版於𡧲𧵑共𠊛用) | |||
| 𣳔6: | 𣳔6: | ||
| writer = [[武玉蕩]] | | writer = [[武玉蕩]] | ||
| director = [[武玉蕩]] | | director = [[武玉蕩]] | ||
| creative_director = | | creative_director = 阮南<br/>阮忠 | ||
| starring = [[Lương Mạnh Hải]]<br />[[Tăng Thanh Hà]]<br/>[[Hiếu Hiền]]<br />[[Văn Tùng|Nguyễn Văn Tùng]]<br />[[Thanh Thủy (diễn viên)|Thanh Thủy]]<br />Trần Vân Anh<br />[[Tường Vi (diễn viên)|Tường Vi]]<br />[[Thủy Tiên (ca sĩ)|Thủy Tiên]] | | starring = [[Lương Mạnh Hải]]<br />[[Tăng Thanh Hà]]<br/>[[Hiếu Hiền]]<br />[[Văn Tùng|Nguyễn Văn Tùng]]<br />[[Thanh Thủy (diễn viên)|Thanh Thủy]]<br />Trần Vân Anh<br />[[Tường Vi (diễn viên)|Tường Vi]]<br />[[Thủy Tiên (ca sĩ)|Thủy Tiên]] | ||
| theme_music_composer = [[Minh Thư (ca sĩ)|Minh Thư]] | | theme_music_composer = [[Minh Thư (ca sĩ)|Minh Thư]] | ||
| 𣳔16: | 𣳔16: | ||
| num_seasons_vn = | | num_seasons_vn = | ||
| num_episodes_vn = | | num_episodes_vn = | ||
| executive_producer = | | executive_producer = 阮越雄<br>吳氏碧賢 | ||
| co_exec = | | co_exec = | ||
| producer = | | producer = | ||
| 𣳔25: | 𣳔25: | ||
| story_editor = | | story_editor = | ||
| stylish = | | stylish = | ||
| runtime = | | runtime = 45丿/集(空包𠁟 [[廣告]]) | ||
| company = [[BHD]] | | company = [[BHD]] | ||
| channel = [[VTV1]] | | channel = [[VTV1]] | ||