恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:榜𡨸翻音」

n 𠊝替文本-「𢪏」成「曰」
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit
n空固縿略𢯢𢷮
 
𣳔6: 𣳔6:
#對貝各詞摱固格發音可恪貝𡨸翻音𥪝「榜𡨸翻音」、固体譔各𡨸漢喃準邊外榜尼抵翻音。<br/><small>Đối với các từ mượn có cách phát âm khá khác với chữ Phiên âm trong "Bảng chữ Phiên âm", có thể chọn các chữ Hán Nôm Chuẩn bên ngoài bảng này để phiên âm.</small>
#對貝各詞摱固格發音可恪貝𡨸翻音𥪝「榜𡨸翻音」、固体譔各𡨸漢喃準邊外榜尼抵翻音。<br/><small>Đối với các từ mượn có cách phát âm khá khác với chữ Phiên âm trong "Bảng chữ Phiên âm", có thể chọn các chữ Hán Nôm Chuẩn bên ngoài bảng này để phiên âm.</small>
#𧗱格讀𧵑各詞摱得曰憑𡨸翻音、𨑗原則、𢧚使用格讀準𧵑𡨸漢喃。雖然、𨑗基礎固窒𠃣事恪別𥪝格發音、所適個人吧𢟔慣漨沔拱得尊重。譬喻、格讀準𧵑詞「𦎡迦逋」𱺵「xinh-ga-bô」、扔伮拱固体得讀如「xinh-ga-bo」、「xinh-ga-pô」、「xinh-ga-po」、「singapore」(發音㭲㗂渃外)、云云。同時、空固要求𧗱聲調。<br/><small>Về cách đọc của các từ mượn được viết bằng chữ phiên âm, trên nguyên tắc, nên sử dụng cách đọc chuẩn của chữ Hán Nôm. Tuy nhiên, trên cơ sở có rất ít sự khác biệt trong cách phát âm, sở thích cá nhân và thói quen vùng miền cũng được tôn trọng. Ví dụ, cách đọc chuẩn của từ "𦎡迦逋" là "xinh-ga-bô", nhưng nó cũng có thể được đọc như "xinh-ga-bo", "xinh-ga-pô", "xinh-ga-po", "singapore" (phát âm gốc tiếng nước ngoài), vân vân. Đồng thời, không có yêu cầu về thanh điệu.</small>
#𧗱格讀𧵑各詞摱得曰憑𡨸翻音、𨑗原則、𢧚使用格讀準𧵑𡨸漢喃。雖然、𨑗基礎固窒𠃣事恪別𥪝格發音、所適個人吧𢟔慣漨沔拱得尊重。譬喻、格讀準𧵑詞「𦎡迦逋」𱺵「xinh-ga-bô」、扔伮拱固体得讀如「xinh-ga-bo」、「xinh-ga-pô」、「xinh-ga-po」、「singapore」(發音㭲㗂渃外)、云云。同時、空固要求𧗱聲調。<br/><small>Về cách đọc của các từ mượn được viết bằng chữ phiên âm, trên nguyên tắc, nên sử dụng cách đọc chuẩn của chữ Hán Nôm. Tuy nhiên, trên cơ sở có rất ít sự khác biệt trong cách phát âm, sở thích cá nhân và thói quen vùng miền cũng được tôn trọng. Ví dụ, cách đọc chuẩn của từ "𦎡迦逋" là "xinh-ga-bô", nhưng nó cũng có thể được đọc như "xinh-ga-bo", "xinh-ga-pô", "xinh-ga-po", "singapore" (phát âm gốc tiếng nước ngoài), vân vân. Đồng thời, không có yêu cầu về thanh điệu.</small>
==資料參考==
* [[:wikipedia:en:Vietnamese exonyms|Vietnamese exonyms]]


==-A/Ă==
==-A/Ă==