恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:Trên」

空固縿略𢯢𢷮
n 𠊝替文本-「𨕭」成「𨑗」
 
(空顯示3番版𧵑3𠊛用於𡧲)
𣳔1: 𣳔1:
{{cxd}}
{{dxd}}
<small>
''vi.''
* Phía những vị trí cao hơn trong không gian so với một vị trí xác định nào đó, hay so với các vị trí khác nói chung
* Phía những vị trí ở trước một vị trí xác định nào đó, hay so với các vị trí khác nói chung, trong một trật tự sắp xếp nhất định


{{tc|𨕭}}
''zh.'' {{vi-zh}}
 
''ko.'' {{vi-ko}}
 
''en.'' {{vi-en}}
</small>
 
{{tc|𨑗}}


{{dt|𨑗}}
{{dt|𨑗}}


{{sim|[[lên]] [[dưới]] [[xuống]] }}
{{sim|{{s|lên}} {{s|dưới}} {{s|xuống}}}}