恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:Lên」

空固縿略𢯢𢷮
n 𠊝替文本-「𨕭」成「𨑗」
 
(空顯示番版𧵑𠬠𠊛用恪於𡧲)
𣳔1: 𣳔1:
{{dxd}}
{{dxd}}
<small>
''vi.''
* Di chuyển đến một vị trí ở phía trên hoặc ở phía trước
* Tăng số lượng hay đạt một mức, một cấp cao hơn
''zh.'' {{vi-zh}}
''ko.'' {{vi-ko}}
''en.'' {{vi-en}}
</small>


{{tc|𨖲}}
{{tc|𨖲}}


{{dt|𨕭 𨑗}}
{{dt|𨑗 𨑗}}


{{sim|{{s|trên}} {{s|dưới}} {{s|xuống}}}}
{{sim|{{s|trên}} {{s|dưới}} {{s|xuống}}}}