𨀈𬧐內容

通信𧗱「Ăn cơm quốc gia thờ ma cộng sản」

通信基本

𠸜顯示Ăn cơm quốc gia thờ ma cộng sản
𢷮向𦤾咹𩚵國家𰨂魔共產 (通信)
詞銙𢯛攝默定Ăn cơm quốc gia thờ ma cộng sản
朝𨱽𧵑張(拜)40
ID空間𠸜0
碼數張6328
言語內容張vi-hani - 㗂越
矯內容張碼威其
𥱬指目𤳸𬰹勃朱法
數張𢷮向𦤾張尼0

𣞪銙張

𢯢𢷮朱法𤗆成員 (無限)
移轉朱法𤗆成員 (無限)
䀡日程銙𧵑張尼。

歷史𢯢𢷮

𠊛造張Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
𣅶造張23:23、𣈜25𣎃1𢆥2026
𠊛𢯢𢷮𡳳窮Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
𣅶𢯢𢷮𡳳窮23:23、𣈜25𣎃1𢆥2026
總數吝𢯢𢷮1
總數作者𥢆1
數吝𢯢𢷮𧵆低(𥪝90𣈜過)1
數𠊛用𢯢𢷮𧵆低1