張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
歷史𢯢𢷮𧵑「韋那威其:名冊排基本𢧚固」
張預案
討論
䀡日程𧵑張尼
漉番版
現
隱
𦤾𣈜:
部漉
𥮋
:
Advanced mobile edit
Disambiguation links
Mobile web edit
Nuke
wikieditor(𥮋隱)
㐌得𨀤𢯢
張𢷮向㵋
扠𢷮向
撰討直觀
洗𥧪張
過程撰討直觀:㐌轉
𠊝替內容
𠊝𢷮張的𧵑𢷮向
𢯢𢷮移動
𨀤吏手工
𨀤悉哿
𨀤𢯢
倒逆攄譔
䀡各番版
譔𬧺𠁔:打𨁪抵譔各番版抵𬧺𠁔耒扨Enter或𨨷於𨑜。
註解:
(現)
=恪貝番版現行、
(𠓀)
=恪貝番版𠓀、
n
=𢯢𢷮𡮈。
(
㵋一
|
𫇰一
) 䀡(
50㵋欣
|
50𫇰欣
)(
20
|
50
|
100
|
250
|
500
)。
𣈜15𣎃3𢆥2025
現
𠓀
11:03
11:03、𣈜15𣎃3𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
56.388拜
0
𠊝替文本-「冰」成「氷」
現
𠓀
10:59
10:59、𣈜15𣎃3𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
56.388拜
0
𠊝替文本-「翻版」成「番版」
𣈜13𣎃3𢆥2025
現
𠓀
19:08
19:08、𣈜13𣎃3𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
56.388拜
−1
𠊝替文本-「𢪏」成「曰」
𣈜29𣎃4𢆥2024
現
𠓀
21:00
21:00、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
56.389拜
−1
→
𣛠倂吧印絲涅 Máy tính và Internet
現
𠓀
20:59
20:59、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
56.390拜
+555
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
20:22
20:22、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
55.835拜
+68
→
茹文、劇家、茹詩 Nhà văn, kịch gia, nhà thơ
現
𠓀
20:20
20:20、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
55.767拜
+62
→
時節、氣候、地質 Thời tiết, khí hậu, địa chất
現
𠓀
20:19
20:19、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
55.705拜
+80
→
化學 Hóa học
現
𠓀
20:16
20:16、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
55.625拜
+713
→
化學 Hóa học
現
𠓀
20:11
20:11、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.912拜
+393
→
生學 Sinh học
現
𠓀
19:59
19:59、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.519拜
+256
→
世界吧宗敎 Thế giới và tôn giáo
現
𠓀
19:52
19:52、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.263拜
+22
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
15:39
15:39、𣈜29𣎃4𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.241拜
+4
→
柉、𤄷呧烏、卑韋 Phim, radio, ti vi
𣈜18𣎃1𢆥2024
現
𠓀
17:32
17:32、𣈜18𣎃1𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.237拜
+17
→
茹文、劇家、茹詩 Nhà văn, kịch gia, nhà thơ
現
𠓀
17:29
17:29、𣈜18𣎃1𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.220拜
+1
→
導演電影吧𠊛曰劇本 Đạo diễn điện ảnh và người viết kịch bản
𣈜17𣎃1𢆥2024
現
𠓀
20:16
20:16、𣈜17𣎃1𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.219拜
+2
→
柉, 𤄷呧烏, 卑韋 Phim, radio, ti vi
現
𠓀
20:06
20:06、𣈜17𣎃1𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.217拜
+9
→
柉, 𤄷呧烏, 卑韋 Phim, radio, ti vi
現
𠓀
20:05
20:05、𣈜17𣎃1𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.208拜
+18
→
柉, 𤄷呧烏, 卑韋
現
𠓀
20:05
20:05、𣈜17𣎃1𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.190拜
+6
→
柉, radio, ti vi
現
𠓀
20:03
20:03、𣈜17𣎃1𢆥2024
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.184拜
−4
空固縿略𢯢𢷮
𣈜7𣎃6𢆥2022
現
𠓀
12:47
12:47、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.188拜
0
→
家探險 Nhà thám hiểm
現
𠓀
01:21
01:21、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.188拜
0
→
度時閒 Đo thời gian
現
𠓀
01:18
01:18、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.188拜
+17
標準化。
現
𠓀
01:12
01:12、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.171拜
−1
→
䀡添 Xem thêm
現
𠓀
01:11
01:11、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.172拜
−26
→
歷史吧地理 Lịch sử và địa lý
現
𠓀
01:07
01:07、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.198拜
−4
→
藝術吧解智 Nghệ thuật và giải trí
現
𠓀
01:03
01:03、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.202拜
−13
→
工藝 Công nghệ
現
𠓀
00:59
00:59、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.215拜
+4
→
飮食 Ẩm thực
現
𠓀
00:55
00:55、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.211拜
+1
→
物理 Vật lý
現
𠓀
00:54
00:54、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.210拜
0
→
時節、氣候、地質 Thời tiết, khí hậu, địa chất
現
𠓀
00:50
00:50、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.210拜
−5
→
生物 Sinh vật
現
𠓀
00:48
00:48、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.215拜
−18
→
力劸吧醫學 Sức khỏe và y học
現
𠓀
00:43
00:43、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.233拜
−3
→
解剖 Giải phẫu
現
𠓀
00:41
00:41、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.236拜
+1
→
各過程生學 Các quá trình sinh học
現
𠓀
00:41
00:41、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.235拜
−25
→
天文學 Thiên văn học
現
𠓀
00:39
00:39、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.260拜
−45
→
言語吧文章 Ngôn ngữ và văn chương
現
𠓀
00:38
00:38、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.305拜
0
→
各問題社會 Các vấn đề xã hội
現
𠓀
00:38
00:38、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.305拜
−1
→
各組織國際 Các tổ chức quốc tế
現
𠓀
00:35
00:35、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.306拜
−3
→
政治 Chính trị
現
𠓀
00:35
00:35、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.309拜
0
→
家庭吧䋦關係 Gia đình và mối quan hệ
現
𠓀
00:34
00:34、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.309拜
−15
→
哲學 Triết học
現
𠓀
00:33
00:33、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.324拜
0
→
哲家、家科學社會 Triết gia, nhà khoa học xã hội
現
𠓀
00:33
00:33、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.324拜
0
→
家創製、家科學、家算學 Nhà sáng chế, nhà khoa học, nhà toán học
現
𠓀
00:32
00:32、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.324拜
0
→
家文、劇家、家詩 Nhà văn, kịch gia, nhà thơ
現
𠓀
00:31
00:31、𣈜7𣎃6𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.324拜
0
→
演員、舞工吧𠊛栂 Diễn viên, vũ công và người mẫu
𣈜17𣎃5𢆥2022
現
𠓀
20:42
20:42、𣈜17𣎃5𢆥2022
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.324拜
0
Keepout2010 㐌𢷮「
韋那威箕:名冊排基本𢧚𣎏
」成「
韋那威箕:名冊排基本𢧚固
」
𣈜12𣎃9𢆥2018
現
𠓀
21:06
21:06、𣈜12𣎃9𢆥2018
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.324拜
−9
空固縿略𢯢𢷮
𣈜12𣎃3𢆥2016
現
𠓀
20:35
20:35、𣈜12𣎃3𢆥2016
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.333拜
+8
空固縿略𢯢𢷮
𣈜29𣎃8𢆥2014
現
𠓀
23:18
23:18、𣈜29𣎃8𢆥2014
Keepout2010
討論
㨂𢵰
54.325拜
−24
空固縿略𢯢𢷮
𣈜17𣎃11𢆥2013
現
𠓀
16:45
16:45、𣈜17𣎃11𢆥2013
Keepout2010
討論
㨂𢵰
n
54.349拜
−1
空固縿略𢯢𢷮
(
㵋一
|
𫇰一
) 䀡(
50㵋欣
|
50𫇰欣
)(
20
|
50
|
100
|
250
|
500
)。