𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
歷史𢯢𢷮𧵑「詞典歷史瑞士」
助𢴇
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
Atom
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
䀡日程𧵑張尼
漉番版
現
隱
𦤾𣈜:
部漉
𥮋
:
Advanced mobile edit
Disambiguation links
Mobile web edit
Nuke
wikieditor(𥮋隱)
㐌得𨀤𢯢
張𢷮向㵋
扠𢷮向
撰討直觀
洗𥧪張
過程撰討直觀:㐌轉
𠊝替內容
𠊝𢷮張的𧵑𢷮向
𢯢𢷮移動
𨀤吏手工
𨀤悉哿
𨀤𢯢
倒逆攄譔
䀡各番版
譔𬧺𠁔:打𨁪抵譔各番版抵𬧺𠁔耒扨Enter或𨨷於𨑜。
註解:
(現)
=恪貝番版現行、
(𠓀)
=恪貝番版𠓀、
n
=𢯢𢷮𡮈。
𣈜2𣎃5𢆥2025
現
𠓀
15:08
15:08、𣈜2𣎃5𢆥2025
Trong Dang
討論
㨂𢵰
685拜
−210
空固縿略𢯢𢷮
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit
現
𠓀
15:06
15:06、𣈜2𣎃5𢆥2025
Trong Dang
討論
㨂𢵰
895拜
+535
空固縿略𢯢𢷮
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit
現
𠓀
15:06
15:06、𣈜2𣎃5𢆥2025
Trong Dang
討論
㨂𢵰
360拜
−31
空固縿略𢯢𢷮
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit
現
𠓀
15:05
15:05、𣈜2𣎃5𢆥2025
Trong Dang
討論
㨂𢵰
391拜
−105
空固縿略𢯢𢷮
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit
現
𠓀
15:03
15:03、𣈜2𣎃5𢆥2025
Trong Dang
討論
㨂𢵰
496拜
+496
造張㵋貝內容「
thumb
nhỏ|Ba ấn bản in đầu tiên, bằng tiếng Đức, tiếng Pháp và tiếng Ý.
『'''詞典歷史瑞士'''』(Từ điển lịch sử Thụy Sĩ)là một
bách khoa toàn thư
về
lịch sử
của
Thụy Sĩ
, nhằm mục đích trình bày các kết quả nghiên cứu lịch sử hiện đại theo cách có thể tiếp cận được đ…」
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit