𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
歷史𢯢𢷮𧵑「外交」
助𢴇
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
Atom
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
䀡日程𧵑張尼
漉番版
現
隱
𦤾𣈜:
部漉
𥮋
:
Advanced mobile edit
Disambiguation links
Mobile web edit
Nuke
wikieditor(𥮋隱)
㐌得𨀤𢯢
張𢷮向㵋
扠𢷮向
撰討直觀
洗𥧪張
過程撰討直觀:㐌轉
𠊝替內容
𠊝𢷮張的𧵑𢷮向
𢯢𢷮移動
𨀤吏手工
𨀤悉哿
𨀤𢯢
倒逆攄譔
䀡各番版
譔𬧺𠁔:打𨁪抵譔各番版抵𬧺𠁔耒扨Enter或𨨷於𨑜。
註解:
(現)
=恪貝番版現行、
(𠓀)
=恪貝番版𠓀、
n
=𢯢𢷮𡮈。
𣈜25𣎃1𢆥2026
現
𠓀
21:51
21:51、𣈜25𣎃1𢆥2026
Trong Dang
討論
㨂𢵰
546拜
+24
空固縿略𢯢𢷮
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit
現
𠓀
21:50
21:50、𣈜25𣎃1𢆥2026
Trong Dang
討論
㨂𢵰
522拜
+522
造張㵋貝內容「'''外交'''(Ngoại giao、
㗂英
:diplomacy)𱺵𠬠藝術進行𥪝役
談判
、商量𡧲仍𠊛代面朱𠬠𡖡咍𠬠
國家
。術語尼通常提及𦤾外交國際、役指導、寔現各䋦
關係國際
通過事干涉咍和解𧵑各
茹外交
連關𦤾各問題如
經濟
、
商賣
、
文化
、
遊歷
、
戰爭
吧造𡋂
和平
吧常噲𱺵邦交咍對外… 各
協約
國際常得談判𤳸各茹外交𠓀先抵𠫾…」
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit