𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
䀡碼源𧵑阮氏𠄼
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
←
阮氏𠄼
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
'''阮氏𠄼'''(1906-[[9𣎃7]]𢆥[[1953]]、圭於廊𣞻、外城[[河內]]<ref>Hội liên hiệp phụ nữ tỉnh Thái Nguyên, sđd, tr. 261.</ref>)、𱺵𠬠[[地主]]固功㨂𢵰財產朱[[越盟]]𥪝[[抗戰𢶢法]]。婆元𱺵會長[[會聯合婦女越南]]省太原。𥪝局[[改格𬏇𡐙在沔北越南|改格𬏇𡐙]]、婆被鬥訴𱺵地主奸惡吧𱺵𠊛頭先被處𢏑。<ref>Hội liên hiệp phụ nữ tỉnh Thái Nguyên, sđd, tr. 71.</ref>
𢮿吏
阮氏𠄼
。