𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
䀡碼源𧵑櫻井誠
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
←
櫻井誠
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
Sakurai Makoto (桜井 誠, さくらい まこと, 生𣈜15 𣎃2 年1972 [1] - ) 羅𠬠茹活動政治、 茹文、 舊(元首) 領道𧵑組織政治 '黨日本刺一' [3][4]. 翁羅大面𧵑'風嘲保守行動' [3]。 翁共羅舊(元首) 主席𧵑'協會公民空執認特權𧵑𠊛坐弄於日' [3]. 翁層羅管治員𧵑張web 𧗱韓國芒主題 '韓國処所旗燿' [注刺1]。 Sakurai Makoto (桜井 誠, さくらい まこと, sinh ngày 15 tháng 2 năm 1972 [1] - ) là một nhà hoạt động chính trị, nhà văn, cựu (nguyên thủ) lãnh đạo của tổ chức chính trị 'Đảng Nhật Bản Thứ Nhất' [3][4]. Ông là đại diện của 'Phong trào Bảo thủ Hành động' [3]. Ông cũng là cựu (nguyên thủ) chủ tịch của 'Hiệp hội Công dân Không Chấp nhận Đặc quyền của Người Sinh sống ở Nhật' [3]. Ông từng là quản trị viên của trang web về Hàn Quốc mang chủ đề 'Hàn Quốc xứ sở kỳ diệu' [chú thích 1]. == 小史總必 ==
𢮿吏
櫻井誠
。