𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
䀡碼源𧵑產品
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
←
產品
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
'''產品'''(Sản phẩm)𱺵不據丐之固体迻𠓨[[市場]]抵造事注意、𧷸攕、使用咍消用𠁪妥滿𠬠需求咍約㦖。伮固体𱺵仍物體、役務、𡥵𠊛、地點、組織或𠬠意想。<ref>{{Chú thích web|url=https://economictimes.indiatimes.com/definition/product|tựa đề=What is Product? Definition of Product, Product Meaning|website=The Economic Times|ngôn ngữ=en|ngày truy cập=2023-12-28}}</ref> ==參考== {{tham khảo}}
各板㑄用𥪝張尼:
板㑄:註釋web
板㑄:Chú thích web
(
䀡碼源
)
板㑄:Tham khảo
(
䀡碼源
)
𢮿吏
產品
。