張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
䀡碼源𧵑準化:Trở
←
準化:Trở
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
==Trở¹== {{dxd}} <small> ''vi.'' - Đổi chiều hướng: Trở về; Trở mình; Trở chứng; Tráo trở - Cụm từ: Trở mặt (* quay đầu nhìn; * phản phúc) - Mang bầu: Có trở; Ăn trở (người có mang hay thèm của chua) ''zh.'' {{vi-zh}} ''ko.'' {{vi-ko}} ''en.'' {{vi-en}} </small> {{tc|𠭤}} {{dt|𨔾 與 呂 阻 𧿨}} ==Trở²== {{dxd}} <small> ''vi.'' - Cấm cản: Lan trở; Trở kích (đánh chặn) - Can ngăn: Khuyến trở - (Đường) khó đi lại thiếu an ninh: Hiểm trở ''zh.'' {{vi-zh}} ''ko.'' {{vi-ko}} ''en.'' {{vi-en}} </small> {{tc|阻}} {{dt| - }}
各板㑄用𥪝張尼:
板㑄:Dt
(
䀡碼源
)
板㑄:Dxd
(
䀡碼源
)
板㑄:R
(
䀡碼源
)
板㑄:Tc
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-en
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-ko
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-zh
(
䀡碼源
)
𢮿吏
準化:Trở
。