張正
偶然
登入
隨譔
介紹韋那威其 Vi-na-uy-ki
𠳒否認
尋檢
䀡碼源𧵑準化:Ngừng
←
準化:Ngừng
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
{{dxd}} <small> ''vi'' * Dừng lại: Ngừng chân ngừng tay * Ngần ngại: Ngập ngừng * Lòng thổn thức (tiếng cũ): Nhận ngừng ông mới vỗ về... (cố dẹp xúc động...); (Thúc Sinh) nhận ngừng nuốt tủi đứng ra ''zh.'' {{vi-zh}} ''ko.'' {{vi-ko}} ''en.'' {{vi-en}} </small> {{tc|凝}} {{dt|-}}
各板㑄用𥪝張尼:
板㑄:Dt
(
䀡碼源
)
板㑄:Dxd
(
䀡碼源
)
板㑄:R
(
䀡碼源
)
板㑄:Tc
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-en
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-ko
(
䀡碼源
)
板㑄:Vi-zh
(
䀡碼源
)
𢮿吏
準化:Ngừng
。