𨀈𬧐內容

信用

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
(𢷮向自Tín dụng

信用(Tín dụng)𱺵概念體現䋦關係𡧲𠊛朱䞈吧𠊛䞈。信用𫥨𠁀、存在過𡗉形態經濟社會。