結果尋檢
交面
- …ng Huy">{{Chú thích web|author=Giang Huy|year=2014|title=Bên trong tòa nhà Quốc hội mới|url=https://vnexpress.net/ben-trong-toa-nha-quoc-hoi-moi-3088805.ht …-trao-giai-thuong-kien-truc-quoc-gia-2014/|publisher=Hội Kiến Trúc Sư Việt Nam|access-date=ngày 20 tháng 6 năm 2020|archive-date=2020-06-21|archive-url=ht …14kB(1.175詞) - 15:34、𣈜17𣎃3𢆥2025
- …/baochi/cgi-bin/baochi?a=d&d=Rhc19330304.2.7 "Trong cuộc ngự-giá Nam-tuần: nam-nữ học-sinh Nha-Trang nghênh tiếp Đức Kim-Thượng"]. ''Hà Thành ngọ báo'' số …baochi/cgi-bin/baochi?a=d&d=WMVa19410327.2.21 "Ý nghĩa của hai mầu cờ Pháp–Nam"]. ''Tin Mới'' số 396, 27 tháng 3 năm 1941.</ref>捲冊《Hymnes et pavillons d'I …6kB(689詞) - 21:37、𣈜31𣎃7𢆥2025
- | quốc tịch = [[越南]] | chức vụ 2 = Nghị viên [[Viện Dân biểu Bắc Kỳ]] …4kB(610詞) - 20:14、𣈜25𣎃4𢆥2025
- …9.html | tiêu đề = Nơi ghi dấu hoạt động của Mặt trận Liên Việt trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp | author = | ngày = 10 tháng 8 năm 2023 | '''越南獨立同盟'''𠦯𱺵'''越盟'''(Việt Nam Độc lập Đồng Minh, Việt Minh)咍'''越南獨立同盟會'''𱺵聯盟政治偏左𨑗名義[[主義民族|民族主義]]由[[黨共産東洋]]成立𣈜 19·5·1941 貝目的公開𱺵「聯合 …5kB(301詞) - 17:15、𣈜31𣎃5𢆥2025
- …= [[Tập tin:Lâm-thời Liên-hiệp Chính-phủ Việt-nam Dân-chủ Cộng-hòa ra mắt Quốc-hội ngày 02 tháng 03 năm 1946.jpg|250px]] …ên hiệp kháng chiến|ngày=2019-10-04|website=BÁO ĐIỆN TỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM|url-status=live}}</ref> …8kB(628詞) - 08:41、𣈜12𣎃5𢆥2025
- | quốc tế = '''黨勤勞人位越南'''(Đảng Cần lao Nhân vị Việt Nam)羅沒[[政黨]][[主義民族|國家]]存在和活動在沔南[[越南]]自𣈜8𣎃8𢆥[[1954]]𦤾𣈜1𣎃11𢆥[[1963]]、由[[顧問茹渃|顧問]] …8kB(508詞) - 11:05、𣈜13𣎃7𢆥2025
- …14/09/140901_ngay_doc_lap_nao_le_cong_dinh.shtml Ngày độc lập nào cho Việt Nam?], BBC, 1 tháng 9 năm 2014</ref>蹺𥯉、道諭尼宣布毀𠬃𤞦𦀾𦄾[[政治]]𠁹[[越南]]和[[帝國殖民法]]、毀𠬃{{r| …ame="dl">Vấn đề trao quyền độc lập và sự thất bại của thực dân Pháp ở Việt Nam, Trần Viết Nghĩa, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Xã hội và Nhân văn, Tập …15kB(1.485詞) - 18:29、𣈜29𣎃7𢆥2025
- *[[集信:Busyu-hen.svg|20px]] Bên trái: [[:wikt:略|略]] âm Hán Việt là ''lược'' gồm bộ thủ [[:wikt:田|田]] (điền) và [[:wikt:各|各]] (các). …âm Hán Việt là ''kỳ'' gồm bộ thủ [[:wikt:月|月]] (nguyệt) và [[:wikt:其|其]] (kỳ). …5kB(460詞) - 13:02、𣈜25𣎃3𢆥2025
- | logo = [[形:Communist Party of Vietnam flag.svg|222px]]<br>Đảng kỳ. | quốc gia = {{VIE}} …24kB(642詞) - 20:57、𣈜22𣎃3𢆥2025
- …t-nam-59238.html ''Sao tháng Tám'' - Xuất phẩm kinh điển của điện ảnh Việt Nam]</ref>羅沒[[電影|𣆅]][[革命|戰爭革命]]由[[藝士人民]][[陳得]]導演、出品𢆥1976在[[河內]]。 * [[Âm thanh]]: Hoàng Việt …15kB(1.842詞) - 13:03、𣈜25𣎃2𢆥2026
- 𥪝[[經濟學]]、'''總產品內地'''(tổng sản phẩm nội địa)、即'''總產品國內'''(tổng sản phẩm quốc nội)咍'''GDP'''(曰畢𧵑 ''Gross Domestic Product'')羅價值市場𧵑悉哿行貨吧役務𡳳共得產出𫥨𥪝範圍𠬠領土一定(常 Lưu ý là kết quả tính GDP sẽ là như nhau với cả 3 cách trên. Ở Việt Nam GDP được tính toán bởi [[Tổng cục thống kê]] dựa trên cơ sở các báo cáo từ …14kB(2.668詞) - 19:49、𣈜17𣎃3𢆥2025
- …tlestyle=font-weight:normal; background:transparent;|title=''Danh sách các quốc gia''|{{flag|Ấn Độ}}<br /> …Đài Loan}}<br />{{flag|Đông Timor}}<br />{{flag|Hàn Quốc}}<br />{{flag|Hoa Kỳ}}<br />{{flag|Indonesia}}<br /> …9kB(648詞) - 13:20、𣈜30𣎃7𢆥2025
- …。<ref name="60nam">Phạm Văn Quyền (chủ biên). 60 năm Công an nhân dân Việt Nam. Nhà xuất bản Công an nhân dân. 2006. trang 104.</ref> …name="currey126">Cecil B. Currey, Victory at Any Cost: The Genius of Viet Nam's Gen. Nhà xuất bản thế giới. trang 196-197</ref><ref name="hoangvandao" /> …58kB(11.997詞) - 08:05、𣈜28𣎃5𢆥2025
- …é Indochinoise』(意「㦖𧵑東洋」)、常𠫾𫜵撾[[𡑰百草河內]]、時間尼翁㐌曰排詩浽㗂〈𢖵棱〉。<ref>{{r|黎明國|Lê Minh Quốc}}2009、張 126</ref> 𢖖󠄁欺𠭤𧗱[[海防]]、得媄朱𥩯𠬠間茄𦲿𧣲[[塗山]]抵𡪇病、世旅扒頭集中𠓨曰文吧𫜵詩。𠬠𥪝𠯹排詩頭先𧵑翁羅〈𠳒ソ …{r|阮祥三|Nguyễn Tường Tam}}群特別注意𦤾𠯹傳『𠬠𡖵𦝄』、『鐄吧𧖱』、拱如作者𧵑𠄩傳尼、<ref>{{r|黎明國|Lê Minh Quốc}}2009、張 128</ref> 朱𠺘妬𱺵𠬠「𣘃筆㵋𢱒」、「固展望」、「仕結納朱得吧聀𠺲空𧁷巾」。<ref>{{r|范世伍|Phạm Thế Ngũ …66kB(3.517詞) - 12:59、𣈜25𣎃3𢆥2025
- {{Bảng chữ cái tiếng Việt}} {{Bảng chữ cái tiếng Việt}} …58kB(8.205詞) - 19:51、𣈜17𣎃3𢆥2025
- …i trợ thông qua [[Hỗ trợ Phát triển Chính thức]] do [[JICA|Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản]] (JICA) cung cấp, phần còn lại được tài trợ từ ngân sách chính …rợ cho việc xây dựng Tuyến số 5, với mọi chi phí bổ sung do Chính phủ Việt Nam tài trợ. Một bản sửa đổi bắt đầu xây dựng năm 2015 đã được cung cấp. …35kB(3.390詞) - 17:46、𣈜8𣎃2𢆥2026
- …iefs/china.html "Early Homo erectus Tools in China"]. Viện Khảo cổ học Hoa Kỳ. 2000. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2012.</ref>𠬠𡎟在[[遺址𠊛北京在周口店|周口店]](近北京𣈜𫢩) …bron.shtm "Bronze Age China"]. Trung tâm Triển lãm nghệ thuật quốc gia Hoa Kỳ. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2013.</ref>吻𣗓𤑟𧗱役料各遺址尼羅殘積𧵑朝夏或𧵑𠬠文化恪共時期。<ref>{{c …81kB(8.810詞) - 20:55、𣈜22𣎃3𢆥2025
- <!--{{otheruses|Hà Nội, thủ đô nước Việt Nam|các nội dung khác lấy tên Hà Nội|Hà Nội (định hướng)|các nội dung khác lấy <!--{{Thông tin đơn vị hành chính Việt Nam | thành phố …141kB(11.783詞) - 13:01、𣈜25𣎃3𢆥2025
- …{r|富湛|Phú Trạm}}、茹詩吧茹研究文化{{r|占婆|Chăm Pa}})朱哴「沱㶞」𱺵變樣𧵑詞占古「Đaknan」。「Đak」固義𱺵渃、「nam」咍「nưn」、即「Ianưng」固義𱺵㢅。地名「Đaknan」含意指漨瀧渃㢅溟濛於𨷯瀧瀚。群茹研究沙咖伊阿(即張文𦁺)朱哴「沱㶞」固体出發自𡖡言語門- …8.674<ref>''Việt Nam Cộng hòa bản đồ hành chánh''. Đà Lạt: Phân cục Địa dư Quốc gia, 1967.</ref> …121kB(3.360詞) - 09:08、𣈜1𣎃8𢆥2025
- {{懃準化}}'''戰爭越南'''(Chiến tranh Việt Nam、1955–1975)羅階段次𠄩吧階段酷烈一𧵑戰爭東洋(1945–1979)。低𱺵局戰𡨌𠄩邊、𠬠邊羅[[越南共和]]於沔南越南共花旗吧𠬠數同盟恪如[[澳 …Việt Nam đã không thành công, nhưng khoảng thời gian gia tăng đó giúp Đông Nam Á phối hợp hành động với nhau và tạo dựng nền tảng cho sự phát triển của AS …239kB(18.766詞) - 13:01、𣈜25𣎃3𢆥2025