標準化:Trong

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Trong¹[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Vị trí (Hv gọi là Nội): Trong nhà ngoài ngõ


𡨸(chữ)(chuẩn)𥪝

𡨸(chữ)(dị)(thể)工 中 𡧲 𥪞 𫏽

Trong²[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Trông suốt qua được: Nước trong như lọc
  • Không có vết dơ, tội lỗi: Trong trắng; Trong sạch


𡨸(chữ)(chuẩn)𤄯

𡨸(chữ)(dị)(thể)冲 沖 𤁘