標準化:Có

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Check mark (đã)確定(xác định)
vi

  • Hiện hữu: Có ta đây; Bên trên có cầu; Có... hay không?
  • Sở hữu: Có chồng; Giầu có; Có của; Có dư; Có đầu óc; Có tuổi (lớn tuổi)
  • Dễ thường: Có khi; Có nhẽ; Có thể; Có vẻ
  • Gắt gỏng: Cau có


𡨸(chữ)(chuẩn)𣎏

𡨸(chữ)(dị)(thể)固 箇