標準化:Đã

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Check mark (đã)確定(xác định)
vi

  • Chuyện qua rồi: Việc đã rồi
  • Khỏi cơn khó chịu: Đã bệnh; Đã giận; Thuốc đắng đã tật
  • Mãn ý: Đã đời
  • Hãy chờ: Khoan đã; Làm xong việc đã
  • Mấy liên từ: Đã đành; Đã vậy

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)吔 諸