𨀈𬧐內容

㗂希臘古代

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶17:06、𣈜15𣎃5𢆥2015𧵑59.41.252.230 (討論) (𢷮向𦤾㗂希臘)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 () | 番版㵋→ ()

張𢷮向