𨀈𬧐內容

千年紀次3

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶17:59、𣈜14𣎃1𢆥2023𧵑14.185.156.128 (討論) (𢷮向𦤾千年紀3)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 () | 番版㵋→ ()

張𢷮向