𨀈𬧐內容

準化:Lên

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶11:25、𣈜15𣎃3𢆥2025𧵑SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) (𠊝替文本-「𨕭」成「𨑗」)
() ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)

Check mark (đã) 確定 (xác định)
vi.

  • Di chuyển đến một vị trí ở phía trên hoặc ở phía trước
  • Tăng số lượng hay đạt một mức, một cấp cao hơn

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net

𡨸 (chữ) (chuẩn)
𨖲

𡨸 (chữ) (dị) (thể) 𨑗 𨑗


※ những chữ/từ phát âm/đánh vần giống như 「Lên」:
trên dưới xuống