㗂越(tiếng việt) English


名冊(danh sách)(các)排曰(bài viết)

1、毀𠬃(huỷ bỏ) 漢喃(hán nôm) (𡨸漢(chữ hán) () 𡨸喃(chữ nôm)) () 𡨸羅星化(chữ la tinh hoá) 𧵑(của) 越南(việt nam)

List of Articles

1. Han-Nom Abolishment and Romanization in Vietnam